MỤC LỤC
Cấu trúc When và While là hai liên từ được sử dụng nhiều để nói về một sự việc, hành động, một tình huống đang được diễn ra trong cùng tại 1 thời điểm. Nhưng giữa 2 liên từ này luôn có những nút thắt khó gỡ, gây ra việc nhầm lẫn cho các bạn khi học tiếng Anh. Sau đây, hãy cùng Free English BLOG tìm hiểu ý nghĩa của chúng, cấu trúc cũng như là cách sử dụng cấu trúc When – While trong Tiếng Anh này nhé!

Cách dùng cấu trúc when while chuẩn
Cấu trúc WHEN trong tiếng Anh và cách sử dụng
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, When có thể có nghĩa là ‘sau khi’ hoặc ‘cùng một lúc’, mệnh đề When có thể được đứng ở đầu hoặc cuối câu. “When” thường được sử dụng trong các thì hiện tại, quá khứ và tương lai.
Cấu trúc:
Khi hành động chính và hành động phụ xảy ra đồng thời:
When + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn/ tương lai đơn)
- Ví dụ: When you come to the subway station, you will see Kevin there.
Phân tích:
- Điều kiện ở thì hiện tại đơn: Di chuyển đến nhà tàu điện ngầm
- Kết quả ở thì tương lai đơn: Nhìn thấy Kevin ở đó
* Note: Mệnh đề phía sau đóng vai trò diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trước hành động ở mệnh đề When.

Khi hành động chính xen vào hành động đang diễn ra:
When + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ tiếp diễn)
- Ví dụ: When the telephone rang, I was taking a bath.
Phân tích:
- Hành động quá khứ đơn xen vào: Chuông điện thoại reo
- Hành động quá khứ tiếp diễn: Đi tắm
Khi hành động ở quá khứ cùng với hành động xảy ra và hoàn thành trong quá khứ:
When + S + Verb (quá khứ đơn), S + Verb (quá khứ hoàn thành)
- Ví dụ: When I submitted my assignment, I realized that I had forgotten some important parts.
Phân tích:
- Hành động quá khứ đơn trước đó: Nộp bài luận
- Hành động quá khứ hoàn thành đã xảy ra: Quên mất một số phần quan trọng
Khi 2 hành động đều xảy ra ở quá khứ:

When + S + Verb (thì quá khứ đơn), S + Verb (thì quá khứ đơn)
- Ví dụ: When the holiday started, I packed my things and went home.
Phân tích:
- Hành động xảy ra trước: Kỳ nghỉ bắt đầu
- Hành động xảy ra sau: Thu xếp đồ đạc về nhà
Khi một hành động đang xảy ra trong quá khứ, và có một hành động khác xen vào:
When + S + Verb (quá khứ tiếp diễn – ngữ cảnh), S + Verb (thì quá khứ đơn)
- Ví dụ: When we were having dinner at 7pm yesterday, he came to visit us.
Phân tích:
- Hành động quá khứ tiếp diễn: Ăn tối
- Hành động quá khứ đơn xen vào: Đến thăm
Xem thêm: Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh mà bạn cần nắm vững
Cách sử dụng cấu trúc WHILE trong tiếng Anh
Cấu trúc While mang nghĩa trong lúc, khi mà, trong khoảng thời gian, đang lúc…, cũng giống như cấu trúc When, mệnh đề While cũng có thể đứng tại đầu hoặc cuối câu. Sau “while” là thì quá khứ đơn hoặc thì quá khứ tiếp diễn, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt.

While thường được dùng để nói về hai hành động đang diễn ra và kéo dài ở cùng 1 thời điểm:
While + S+ Verb (thì quá khứ tiếp diễn), S + Verb (thì quá khứ tiếp diễn)
- Ví dụ: While I was studying, my brother was playing video games.
Phân tích: Hai hành động tôi đang học và anh trai chơi game đều đang xảy tại cùng một thời điểm trong quá khứ và cả hai đều là hành động dài
Diễn tả một hành động dài xảy ra, một hành động khác cũng diễn ra:
While + S + Verb (thì quá khứ tiếp diễn), S + Verb (thì quá khứ đơn)
- Ví dụ: While they were partying hard, I tried to cram everything that could be on the test.
While còn được dùng như một danh từ: một khoảng thời gian không nhất định
- Ví dụ: I haven’t seen her for a while, I hope she’s still doing well.
Phân biệt When và While
Mệnh đề “When” và “While” đều được sử dụng để chỉ thời gian trong tiếng Anh, nhưng chúng có những điểm khác biệt về cách sử dụng và ngữ cảnh áp dụng. Việc nắm vững sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn.

Sự khác nhau về ý nghĩa:
- When: Diễn tả một thời điểm cụ thể khi một hành động xảy ra. “When” thường được dùng để chỉ một hành động xảy ra ngắt quãng hoặc ngay sau một hành động khác.
- While: Diễn tả một khoảng thời gian mà trong đó một hành động đang diễn ra. “While” nhấn mạnh hai hành động xảy ra đồng thời.
Bảng so sánh:
| When | While |
| Diễn tả thời điểm cụ thể | Diễn tả khoảng thời gian |
| When I arrived, they left. | While I was arriving, they were leaving. |
| When she called, I answer. | While she was calling, I was answering. |
Bài tập When và While
Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau:
1. ______ I was walking home, it started to rain.
- A. When
- B. While
2. I was sleeping ______ the phone rang.
- A. when
- B. while
3. ______ she was watching TV, her brother was playing football.
- A. When
- B. While
4. They were having dinner ______ I arrived.

- A. while
- B. when
5. ______ we were eating, the lights went out.
- A. When
- B. While
6. I met her ______ I was waiting for the bus.
- A. while
- B. when
7.______ he was taking a shower, someone knocked on the door.
- A. While
- B. When
8. She was crying ______ she read the letter.
- A. while
- B. when
9. ______ I opened the window, the bird flew away.
- A. When
- B. While
10. He called me ______ I was doing my homework.
- A. when
- B. while
Gợi ý: Hãy chú ý đến thì của động từ trong câu để chọn đúng “when” hay “while”. “While” thường đi kèm với hành động kéo dài (quá khứ tiếp diễn), còn “when” dùng cho hành động ngắn, chen vào, hoặc chỉ thời điểm cụ thể.

Đáp án:
Đáp án câu 1: B. While
- While I was walking home, it started to rain. Giải thích: “While” dùng để chỉ một hành động kéo dài (I was walking home), hành động chen vào (it started to rain) đi sau.
Đáp án câu 2: A. When
- I was sleeping when the phone rang. Giải thích: Hành động “phone rang” chen vào hành động kéo dài “was sleeping”, nên dùng “when”.
Đáp án câu 3: B. While
- While she was watching TV, her brother was playing football. Giải thích: Cả hai hành động đều kéo dài, diễn ra đồng thời, nên dùng “while”.
Đáp án câu 4: B. When
- They were having dinner when I arrived. Giải thích: “Arrived” là hành động chen vào hành động kéo dài “were having dinner”, nên dùng “when”.
Đáp án câu 5: B. While
- While we were eating, the lights went out. Giải thích: “Were eating” là hành động đang diễn ra, “the lights went out” chen vào → dùng “while”.
Đáp án câu 6: A. While

- I met her while I was waiting for the bus. Giải thích: “Was waiting” là hành động kéo dài, “met” là hành động chen vào, dùng “while” vì hành động chính ở mệnh đề chính.
Đáp án câu 7: A. While
- While he was taking a shower, someone knocked on the door. Giải thích: Hành động dài là “was taking a shower”, “knocked” chen vào → dùng “while”.
Đáp án câu 8: B. When
- She was crying when she read the letter. Giải thích: Hành động “read the letter” làm cho cô ấy khóc → xảy ra kế tiếp → dùng “when”.
Đáp án câu 9: A. When
- When I opened the window, the bird flew away. Giải thích: “Opened” và “flew” là hai hành động xảy ra nối tiếp → dùng “when” để chỉ thời điểm cụ thể.
Đáp án câu 10: A. When
- He called me when I was doing my homework. Giải thích: “When” được dùng vì hành động “called” chen vào hành động đang diễn ra “was doing”.
Tổng kết
Hi vọng sau khi tìm hiểu tất cả về cấu trúc when while và cách dùng, cũng như cấu trúc when và làm một số bài tập đơn giản dễ hiểu sẽ giúp được các bạn đã nắm được cách sử dụng. Trong quá trình đọc hiểu tài liệu, giao tiếp các bạn hãy tập thói quen vận dụng, và thực hành thật nhiều để có thể nắm vững các kiến thức hơn nữa nhé!
Bản quyền: Hình ảnh và nội dung bài viết này được lấy từ Internet. Nếu có bất kỳ vi phạm nào, vui lòng liên hệ với tôi để xóa!